snake in the grass
/ˈsneɪk/danh từ
- Kẻ hai mặt; kẻ ném đá giấu tay; một kẻ giả tạo, bên ngoài tỏ vẻ thân thiện nhưng thực chất bên trong là một người có tâm địa xảo trá, nguy hiểm.
Danh từ
- (xúc phạm, thân mật) Kẻ thù giấu mặt.(derogatory, informal) A hidden enemy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snake in the grass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish